Menu Đóng

Đại học Woosong (우송대학교)

Đại học Woosong (우송대학교) là trường đại học tư thục quốc tế tọa lạc tại thành phố Daejeon, Hàn Quốc, nổi bật với môi trường đa văn hóa, nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh và mạng lưới hợp tác với hơn 300 trường đại học toàn cầu. Trường xếp hạng 80/200 trường đại học tại Hàn Quốc và thuộc nhóm Top VISA 2.

Thông tin chung về Đại học Woosong

  • Tên tiếng Hàn: 우송대학교
  • Tên tiếng Anh: Woosong University
  • Loại hình: Đại học tư thục
  • Địa chỉ: 171 Dongdaejeon-ro, Dong-gu, Daejeon, Hàn Quốc
  • Thành lập: Tổ chức giáo dục Woosong từ 1954; trường đại học chính thức từ 1995
  • Quy mô: khoảng 10.000–12.000 sinh viên, trong đó có đông sinh viên quốc tế
  • Top VISA: Top 2
  • Xếp hạng: 80/200 trường đại học tại Hàn Quốc; đứng thứ 3 toàn quốc về đội ngũ sinh viên khởi nghiệp triển vọng năm 2023 (theo Bộ Giáo dục)

Đặc điểm nổi bật

  • Môi trường học tập quốc tế với sinh viên đến từ hơn 30–60 quốc gia
  • Nhiều chương trình giảng dạy 100% bằng tiếng Anh: Quản lý Khách sạn Toàn cầu, AI và Big Data, Quản trị Kinh doanh
  • Liên kết học thuật với hơn 300 trường đại học quốc tế, bao gồm Đại học California (Mỹ) và Đại học Bắc Kinh (Trung Quốc)
  • Chương trình SolBridge International School of Business được cộng đồng sinh viên quốc tế đánh giá cao
  • Hỗ trợ chương trình dual-degree, trao đổi quốc tế và liên kết với hơn 60 quốc gia

Khuôn viên Đại học Woosong Daejeon Hàn Quốc

Các chuyên ngành đào tạo

Woosong University cung cấp chương trình đại học và sau đại học đa dạng, chia thành các khoa chính:

  • Vận tải và Logistics: Hệ thống đường sắt, xây dựng hạ tầng
  • Khoa Quốc tế: Quản trị kinh doanh hội nhập, AI và Big Data
  • Hội nhập Phần mềm: Phần mềm, công nghệ truyền thông, quản trị khách sạn toàn cầu
  • Nghệ thuật Ẩm thực & Dịch vụ: Quản trị du lịch, nghiệp vụ ẩm thực toàn cầu
  • Phúc lợi xã hội: Điều dưỡng, vật lý trị liệu

Chuyên ngành thế mạnh: Phát triển phần mềm, quản lý khách sạn và ẩm thực quốc tế.

Học phí Đại học Woosong

  D4-1 D2-2 D2-3
Phí apply   15.000 KRW Thạc sĩ: 50.000 KRW
Tiến sĩ: 70.000 KRW
Phí nhập học   650.000 – 3.198.600 KRW 760.000 KRW
Học phí 1.300.000 KRW/kỳ (10 tuần) 5.037.000 KRW/kỳ 4.665.000 – 5.376.000 KRW/kỳ

TƯ VẤN DU HỌC MIỄN PHÍ

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Trung tâm sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để hỗ trợ sớm!

Phí ký túc xá Đại học Woosong

Ký túc xá nằm gần hoặc trong khuôn viên trường tại Daejeon, trang bị giường, bàn học, tủ, điều hòa, wifi/internet. Khu KTX có phòng giặt, bếp chung, khu sinh hoạt chung và gần nhà ăn sinh viên. Phí KTX cho hệ tiếng Hàn: 1.000.000 KRW/2 kỳ (phòng 2 người, bao gồm phí ăn).

Bảng phí ký túc xá theo từng khu (đơn vị: KRW/tháng):

Ký túc xá 1 người 2 người 3 người 4 người
Chungwon 1   507.600    
Chungwon       475.200
KTX Quốc tế   540.000   475.200
SolGeo — Khu A 702.000 594.000 475.200 475.200
SolGeo — Khu B 702.000 702.000    
SolGeo — Khu C   702.000 648.000  
SolGeo — Khu D 702.000 702.000 648.000 648.000
SolGeo — Khu E       648.000

Học bổng theo từng hệ tuyển sinh

Hệ D4-1 không có học bổng. Hệ D2-2 áp dụng học bổng TOPIK đầu vào:

  • TOPIK 3: Giảm 30% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4: Giảm 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5: Giảm 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 6: Giảm 100% học phí toàn bộ 4 năm (duy trì GPA ≥ 3.75)

Học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế (D2-2): Loại A (TOEIC 850 / TOEFL iBT 85 / HSK 5) — giảm 100% học phí 4 năm; Loại B (TOEIC 800 / TOEFL iBT 80 / HSK 4) — giảm 70%; Loại C (TOEIC 750 / TOEFL iBT 75 / HSK 3) — trợ cấp 500.000 KRW/4 năm. Tất cả yêu cầu học đủ 15 tín/kỳ và GPA ≥ 3.75.

Hệ D2-3: Sinh viên quốc tế được giảm 30% học phí kỳ đầu. Từ kỳ hai, học bổng xét theo GPA và chứng chỉ năng lực; sinh viên đúng chuyên ngành có GPA > 3.5/4.5 được giảm 50% (cao học phổ thông) hoặc 30% (cao học đặc biệt).

Điều kiện tuyển sinh từng hệ

Hệ Điều kiện
D4-1 GPA ≥ 7.0; tốt nghiệp THPT; năm trống không quá 2 năm; không nhận học sinh miền Trung; sổ tiết kiệm trên 10.000 USD lùi 6 tháng; xét hồ sơ + phỏng vấn
D2-2 GPA ≥ 6.5; tốt nghiệp THPT; không giới hạn tuổi; sổ tiết kiệm 16–20 triệu KRW; TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 / TOEFL iBT 71 trở lên (khoa điều dưỡng: TOPIK 5 hoặc TOEIC 701); xét hồ sơ + phỏng vấn
D2-3 GPA ≥ 6.5; tốt nghiệp đại học trở lên; không giới hạn tuổi; sổ tiết kiệm 16–20 triệu KRW; thạc sĩ yêu cầu TOPIK 3 / IELTS 5.5; tiến sĩ yêu cầu TOPIK 4 / IELTS 6.0; xét hồ sơ + phỏng vấn

Lịch nhập học các hệ

Kỳ khai giảng D4-1 D2-2 D2-3
Tháng 3 04/03 28/02 – 04/03 28/02 – 04/03
Tháng 6 02/06
Tháng 9 01/09 31/08 – 04/09 31/08 – 04/09
Tháng 12 01/12

Giao thông và cơ hội việc làm

Trường nằm tại thành phố Daejeon, cách sân bay Incheon khoảng 2 giờ đi tàu và xe buýt. Cổng trường có bến xe buýt, cách ga tàu điện ngầm vài phút đi bus — rất thuận tiện di chuyển trong thành phố. Khu vực xung quanh trường có nhiều cửa hàng, quán ăn, tạo cơ hội tìm việc làm thêm tốt cho sinh viên.

Chính sách hỗ trợ và hoàn tiền

Trường hỗ trợ sinh viên quốc tế làm thẻ ngoại kiều, đăng ký SIM điện thoại và chuyển đổi VISA khi lên chuyên ngành. Không hỗ trợ đón học viên tại sân bay. Khi trượt VISA hoặc bảo lưu, trường hoàn tiền vào tài khoản học viên tại Việt Nam hoặc tài khoản người thân, bạn bè tại Hàn Quốc. Lưu ý: giấy xác nhận số dư ngân hàng có hiệu lực trong 30 ngày kể từ ngày đăng ký.

Để so sánh thêm lựa chọn, bạn có thể tham khảo thông tin về Đại học Joongbu (중부대학교) — trường đại học tư thục cũng thuộc nhóm Top VISA 2 với mức học phí cạnh tranh và hai cơ sở tại Chungcheong và Goyang.

Lưu ý miễn trách: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn rõ hơn và thông tin cập nhật mới, Quý du học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp Trung tâm để nhận được hỗ trợ nhanh nhất:

THÔNG TIN LIÊN HỆ

  • Điện thoại & Zalo: 0976840603 (Hàn ngữ Cần Thơ).
  • Địa chỉ: Số 09 Mậu Thân (chân cầu Rạch Ngỗng), phường Cái Khế, Tp. Cần Thơ.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN & NHẬN ƯU ĐÃI




    Để lại một bình luận

    All in one